베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạt dẻ" (1)
hạt dẻ

영어
명사chestnut
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
I like eating roasted chestnuts in winter.
관련 단어 "hạt dẻ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạt dẻ" (2)
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
I like eating roasted chestnuts in winter.
Họ cho rằng quyết định đó là sai.
They believe that decision was wrong.
